Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meteorología
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meteoɾoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khí tượng học
danh từ
meteorology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
meteorológico
meteorologista
meteorólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meteorology
Khí tượng học
AI
1
Khí tượng học
1
Khí tượng học
1
Khí tượng học