Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mental asylum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
ə
ˈ
s
aɪ
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Bệnh viện tâm thần
danh từ
A mental hospital.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mental asylum
Dạng gốc
(base form)
mental asylum
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Did
you
just
run
away
from
a
mental
asylum
?
Schumann
was
admitted
to
a
mental
asylum
at
his
own
request
.
Leon
has
just
escaped
a
mental
asylum
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bin
psych
bedlam
madhouse
nuthouse
bughouse
Xem thêm 26
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hospital psiquiátrico
Bệnh viện tâm thần
psiquiátrico
Bệnh viện tâm thần
manicomio
Bệnh viện tâm thần
AI
1
Bệnh viện tâm thần
1
Bệnh viện tâm thần
1
Bệnh viện tâm thần