meltingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đáng thươngtrạng từSo as to melt, or seem to melt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meltinglyDạng gốc (base form)
- more meltinglySo sánh hơn (comparative)
- most meltinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brain-meltinglytính từ | tính từ | Một cách làm tan chảy não |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung