可怜
可憐HSK5
Hay gặpHán-Việt: khả lanh
kě lián
Nghĩa chính
- Đáng thương, tội nghiệppitiful
- Đáng thương, thảm hạipathetic
- Thương hại, thương xótto have pity on
Chữ và bộ thủ (character, radical)
可
kěkhả
Bộ: 口 · khẩu (miệng)5 nét
may, can, -able; possibly怜
liánlanh
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)8 nét
pity, sympathizeVí dụ
- 。Đứa trẻ tội nghiệp đó sắp chết đói.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha