marcos là số nhiều của marco
Nghĩa chính
- Đơn vị marcodanh từA traditional Spanish and Portuguese unit of mass, usually equivalent to 230 g and particularly used for trade in gold and silver.
- Dạng viết khác của Marcothán từAlternative letter-case form of Marco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcoDạng gốc (base form)
- marcosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Marco Polodanh từ | danh từ | Lữ khách nổi tiếng |
| San Marcodanh từ riêng | danh từ riêng | Trung tâm và hướng đến khách du lịch nhiều nhất trong sáu sestieri của Venice; bao gồm Quảng trường Saint Mark |
| Marco Polo sheepdanh từ | danh từ | Ovis ammon polii, một phân loài của argali được tìm thấy ở vùng núi Trung Á |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamarco
- từ tiếng Latinh trung đạimarcus
- từ tiếng Frank*mark
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc marcoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !Hẹn gặp lại sớm, Marco!
- .Marco đã mua một chiếc xe cho con trai mình.
- .Marco luôn đeo kính.