Dịch

marconi

C2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gửi tin nhắn qua radiođộng từngoại động từ (transitive)To send (a message) via radio.
  2. Liên lạc qua radiođộng từngoại động từ (transitive)To contact (someone) via radio.
  3. Bức điện vô tuyếndanh từA marconigram; a message sent via radio.

Cụm từ (phrase)

Marconi rigdanh từGiàn khoan Bermuda
Marconi's lawdanh từ riêngLuật quy định mối quan hệ giữa chiều cao của ăng-ten và khoảng cách truyền tín hiệu tối đa trong truyền dẫn vô tuyến
marconi operatordanh từĐồng nghĩa với wireless operator or radio operator: người vận hành thiết bị liên lạc vô tuyến / vô tuyến

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

AI