half-pound
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với half-poundertính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of half-pounder
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-pounderdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Loại bánh mì kẹp thịt bò hamburger có miếng bánh nặng khoảng nửa pound trước khi được nấu chín |