Dịch

half-pound

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với half-poundertính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of half-pounder

Cụm từ (phrase)

half-pounderdanh từ, tính từLoại bánh mì kẹp thịt bò hamburger có miếng bánh nặng khoảng nửa pound trước khi được nấu chín

AI