Dịch

manhwa

danh từ (noun)
UK/ˈmænhwɑː/US/ˈmɑnhwɑ/

Nghĩa chính

  1. Thể loại truyện tranh của Hàn Quốcdanh từA comic originating in Korea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manhwaDạng gốc (base form)
  2. manhwasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn만화(漫畫)manhwa

Cùng gốc (doublet)mangamanhua

Ví dụ

  • , , Tokyopop's .

AI