Dịch

manhwaga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác giả hoặc họa sĩ manhwa (truyện tranh Hàn Quốc)danh từA manhwa (Korean comic) author or artist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manhwagaDạng gốc (base form)
  2. manhwagasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn만화가(漫畫家)manhwaga

Cùng gốc (doublet)mangakamanhuajia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , , .

AI