Dịch

manhua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyện tranh có nguồn gốc từ Trung Quốc hoặc Đài Loandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A comic originating in China or Taiwan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manhuaDạng gốc (base form)
  2. manhuasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại漫畫

Cùng gốc (doublet)mangamanhwa

AI