Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manhwa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmanwa/
Nghĩa chính
1
Manhwa (truyện tranh có nguồn gốc từ Hàn Quốc)
danh từ
manhwa (comic originating in Korea)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manhwa
Dạng gốc
(base form)
manhwa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manhwa
Thể loại truyện tranh của Hàn Quốc
AI
1
Manhwa (truyện tranh có nguồn gốc từ Hàn Quốc)
1
Manhwa (truyện tranh có nguồn gốc từ Hàn Quốc)
1
Manhwa (truyện tranh có nguồn gốc từ Hàn Quốc)