mamilla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình chiếu nhỏ của tuyến vú; một núm vúdanh từThe small projection of a mammary gland; a nipple.
- Khối u hình núm vúdanh từA nipple-shaped protuberance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mamillaDạng gốc (base form)
- mamillae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mamillary bodydanh từ | danh từ | Một trong hai cấu trúc ở mặt dưới của não, với tư cách là một phần của gian não, tạo thành một phần của hệ viền |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmamilla