Dịch

mamilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình chiếu nhỏ của tuyến vú; một núm vúdanh từThe small projection of a mammary gland; a nipple.
  2. Khối u hình núm vúdanh từA nipple-shaped protuberance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mamillaDạng gốc (base form)
  2. mamillae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

mamillary bodydanh từMột trong hai cấu trúc ở mặt dưới của não, với tư cách là một phần của gian não, tạo thành một phần của hệ viền

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmamilla

AI