mamillar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một mamillatính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a mamilla.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mamillary bodydanh từ | danh từ | Một trong hai cấu trúc ở mặt dưới của não, với tư cách là một phần của gian não, tạo thành một phần của hệ viền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mamillarVí dụ
- .