Dịch

mamillary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình núm vútính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or on the mamilla

Cụm từ (phrase)

mamillary bodydanh từMột trong hai cấu trúc ở mặt dưới của não, với tư cách là một phần của gian não, tạo thành một phần của hệ viền

Họ từ (word family)

cùng gốc mamillary

AI