Dịch

malarkey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vô nghĩa; rácdanh từNonsense; rubbish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malarkeyDạng gốc (base form)
  2. malarkeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandmallachtóireacht
  2. từ tiếng Hy Lạpμαλακίεςmalakíes

Ví dụ

  • — — .
  • , , ", ?" ! . .

AI