Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
malacology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
æ
.
l
ə
ˈ
k
ɒ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
US
/ˌ
m
æ
.
l
ə
ˈ
k
ɑ
.
l
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhuyễn thể học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of molluscs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
malacozoology
Nguồn gốc
(etymology)
malaco-
+
-logy
từ tiếng Pháp
malacologie
từ tiếng Hy Lạp cổ
μαλακός
malakós
“soft”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
malacología
giống cái
Nhuyễn thể học
Ví dụ
[…]
their
chronogeny
will
long
remain
one
of
the
most
difficult
problems
in
Malacology
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malacology
malacolog
ist
Nhà nghiên cứu động vật thân mềm
danh từ
paleo
malacology
Cổ sinh vật học của động vật thân mềm (vỏ hóa thạch)
danh từ
archaeo
malacology
Nghiên cứu về tàn tích của động vật thân mềm từ các địa điểm khảo cổ
danh từ
malacolog
ical
Khoa nghiên cứu động vật thân mềm
tính từ
Từ liên quan
(related word)
conchology
AI
1
Nhuyễn thể học
1
Nhuyễn thể học
1
Nhuyễn thể học