conchology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về động vật thân mềm và vỏ của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of molluscs and their shells.
- Sở thích sưu tầm vỏ sòdanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of shell collecting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conchologyDạng gốc (base form)
- conchologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκόγχηkónkhē