Dịch

conchology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về động vật thân mềm và vỏ của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of molluscs and their shells.
  2. Sở thích sưu tầm vỏ sòdanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of shell collecting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchologyDạng gốc (base form)
  2. conchologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκόγχηkónkhē

AI