Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malaco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Các thuật ngữ hình thức liên quan đến động vật thân mềm
tiền tố
Forms terms relating to molluscs.
2
Mềm mại
tiền tố
Soft.
Nguồn gốc
(etymology)
malac-
+
-o-
từ tiếng Hy Lạp cổ
μαλακός
malakós
“soft”
AI
1
Các thuật ngữ hình thức liên quan đến động vật thân mềm
2
Mềm mại
1
Các thuật ngữ hình thức liên quan đến động vật thân mềm
2
Mềm mại
1
Các thuật ngữ hình thức liên quan đến động vật thân mềm
2
Mềm mại