Dịch

malaco-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Các thuật ngữ hình thức liên quan đến động vật thân mềmtiền tốForms terms relating to molluscs.
  2. Mềm mạitiền tốSoft.

Nguồn gốc (etymology)

malac--o-

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμαλακόςmalakós“soft”

AI