Dịch

malacological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khoa nghiên cứu động vật thân mềmtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, malacology.

Họ từ (word family)

cùng gốc malacological

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI