Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malacological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu động vật thân mềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to, malacology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malacological
archaeo
malacological
Liên quan đến khảo cổ học
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
malacológico
Bệnh sốt rét
AI
1
Khoa nghiên cứu động vật thân mềm
1
Khoa nghiên cứu động vật thân mềm
1
Khoa nghiên cứu động vật thân mềm