Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleomalacology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ sinh vật học của động vật thân mềm (vỏ hóa thạch)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
paleontology of mollusks (fossil shells).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paleomalacology
paleomalacolog
ist
Người nghiên cứu cổ sinh vật học
danh từ
paleomalacolog
ical
Liên quan đến cổ sinh vật học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
malacology
AI
1
Cổ sinh vật học của động vật thân mềm (vỏ hóa thạch)
1
Cổ sinh vật học của động vật thân mềm (vỏ hóa thạch)
1
Cổ sinh vật học của động vật thân mềm (vỏ hóa thạch)