Dịch

main course

A2danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ˈkɔːs/US/ˈmeɪn ˈkɔɹs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món chínhdanh từThe main serving or dish of a meal, usually cooked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main courseDạng gốc (base form)
  2. main coursesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng ta/Chúng tôi có cá trong món chính.
  • .
  • .

AI