Nghĩa chính
- Mô tả các loại đá, chẳng hạn như khoáng chất silicat, magma, đá núi lửa và đá xâm nhập, có chứa nồng độ magie và sắt tương đối caotính từDescribing rocks, such as silicate minerals, magmas, and volcanic and intrusive igneous rocks, which contain relatively high concentrations of magnesium and iron.
- Maficdanh từA rock with such properties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maficDạng gốc (base form)
- maficsSố nhiều (plural)
- more maficSo sánh hơn (comparative)
- most maficSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- , .