Dịch

ultramafic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả các loại đá lửa có chứa magiê và sắt và chỉ một lượng rất nhỏ silica, chẳng hạn như được tìm thấy trong lớp phủ của Trái đấttính từDescribing igneous rocks that contain magnesium and iron and only a very small amount of silica, such as are found in the Earth’s mantle.
  2. Tảng đá có đặc tính như vậydanh từA rock with such properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultramaficDạng gốc (base form)
  2. ultramaficsSố nhiều (plural)
  3. more ultramaficSo sánh hơn (comparative)
  4. most ultramaficSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI