Dịch

ferromagnesic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mafictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of mafic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI