Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferromagnesic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mafic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of mafic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mafic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ferromagnésico
Sắt từ
Nguồn gốc
(etymology)
ferro-
+
magnesic
AI
1
Đồng nghĩa với mafic
1
Đồng nghĩa với mafic
1
Đồng nghĩa với mafic