Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lunkhead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʌ
n
k
.
h
ɛ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
, (thông tục) người ngốc
danh từ
A fool or idiot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunkhead
Dạng gốc
(base form)
lunkhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lump
+
head
Ví dụ
Eww
,
you've
got
to
check
out
her
creepy
friends
..
It's
like
these
JAP
actress
sluts
and
some
American
Gladiators
reject
lunkhead
!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shithead
hammerhead
dunce
bonehead
blockhead
knucklehead
Xem thêm 34
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lunkhead
lunkhead
ed
U mê; ngu si; ngu ngốc
tính từ
lunk
Kẻ ngốc; một thằng ngốc; một gã đầu óc ngu ngốc
danh từ
AI
1
(thông tục) người ngốc
1
(thông tục) người ngốc
1
(thông tục) người ngốc