Dịch

lunate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình lưỡi liềmtính từShaped like a crescent.
  2. Hiện vật bằng đá nhỏ, có lẽ là đầu mũi tên, có cạnh thẳng cùn và mặt sau được mài nhọn, hình lưỡi liềm, đặc biệt đặc trưng của Thời kỳ đồ đá mớidanh từA small stone artifact, probably an arrowhead, with a blunt straight edge and a sharpened, crescent-shaped back, especially characteristic of the Mesolithic Period.
  3. Xương may mắndanh từThe lunate bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunateDạng gốc (base form)
  2. lunatesSố nhiều (plural)
  3. more lunateSo sánh hơn (comparative)
  4. most lunateSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

lunate bonedanh từXương nguyệt
lunate sigmadanh từHình thức của chữ cái Hy Lạp sigma được sử dụng trong tiếng Hy Lạp thời Trung cổ và đôi khi trong các phiên âm của Giáo hội Chính thống Hy Lạp: ϲ

Ngôn ngữ khác

AI