Dịch

lunate sigma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức của chữ cái Hy Lạp sigma được sử dụng trong tiếng Hy Lạp thời Trung cổ và đôi khi trong các phiên âm của Giáo hội Chính thống Hy Lạp: ϲdanh từThe form of the Greek letter sigma used in Medieval Greek and occasionally in Greek Orthodox Church transcriptions: ϲ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunate sigmaDạng gốc (base form)
  2. lunate sigmasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI