Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiolunate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương quay và xương may mắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or connecting the radius and the lunate bone
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
lunate
AI
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương quay và xương may mắn
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương quay và xương may mắn
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương quay và xương may mắn