Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách may mắn
trạng từ
In a lunate manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunately
Dạng gốc
(base form)
more lunately
So sánh hơn
(comparative)
most lunately
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
lunate
+
-ly
AI
1
Một cách may mắn
1
Một cách may mắn
1
Một cách may mắn