Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunate bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương nguyệt
danh từ
One of the carpal bones of the wrist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunate bone
Dạng gốc
(base form)
lunate bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
os lunatum
semilunar bone
AI
1
Xương nguyệt
1
Xương nguyệt
1
Xương nguyệt