creciente
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾeˈθjente/nguồn
Nghĩa chính
- Ngày càng tăng, gia tăngtính từincreasing, growing
- Đang lớn dần, hình lưỡi liềmtính từcrescent, of a waxing moon
- Hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềmdanh từcrescent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crecienteDạng gốc (base form)
- crecientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de forma creciente | Ngày càng nhiều | |
| luna creciente | Trăng khuyết đầu tháng | |
| ritmo creciente | Nhịp độ gia tăng | |
| Creciente fértil | Lưỡi liềm Phì nhiêu (một vùng đất màu mỡ có hình lưỡi liềm ở Trung Đông, Tây Á, trải dài từ Iraq ngày nay qua miền đông Thổ Nhĩ Kỳ đến Syria, Lebanon, Israel, Jordan, Palestine, Ai Cập và Síp) | |
| cuarto creciente | Trăng thượng huyền | |
| tendencia creciente | Xu hướng tăng liên tục | |
| complejidad creciente | Độ phức tạp ngày càng tăng | |
| interés creciente | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc crecienteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các loài xâm hại là vấn đề ngày càng lớn ở hầu hết các vùng biển địa phương.
- .Chủ nghĩa quân phiệt ngày càng tăng ở một số nước đe dọa hòa bình thế giới.
- .Giá trị của đồng đô la giảm khi tỷ lệ lạm phát gia tăng.