Dịch

longwave

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sóng dàitính từkhông so sánh (not comparable)Having a wavelength of greater than 1000 meters.
  2. Có khả năng truyền hoặc nhận tín hiệu ở bước sóng như vậytính từkhông so sánh (not comparable)Capable of transmitting or receiving signals at such a wavelength.
  3. Đài phát thanh có bước sóng lớn hơn 1000 métdanh từkhông đếm được (uncountable)Radio having a wavelength greater than 1000 meters.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 4 .

AI