Nghĩa chính
- Đoàn tàu (có thể là dịch vụ hoặc chính đoàn tàu đó) dừng ở tất cả các ga dọc theo tuyến đường của nódanh từA train (either the service or the train itself) making stops at all stations along its route.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- local trainDạng gốc (base form)
- local trainsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .