Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crack train
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
æ
k
ˈ
t
ɹɛ
j
n
/
US
/ˈ
k
ɹ
æ
k
ˈ
t
ɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Tàu tốc hành nhanh nhất giữa hai điểm dừng
danh từ
Fastest express train between two stops.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crack train
Dạng gốc
(base form)
crack train
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
express train
fast train
Trái nghĩa
local train
AI
1
Tàu tốc hành nhanh nhất giữa hai điểm dừng
1
Tàu tốc hành nhanh nhất giữa hai điểm dừng
1
Tàu tốc hành nhanh nhất giữa hai điểm dừng