Nghĩa chính
- Tàu tốc hànhdanh từA train (either the service or the train itself) making limited stops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- express trainDạng gốc (base form)
- express trainsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- expresskết hợptàu tốc hành
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
- ?
- ?