Dịch

S-train

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống đường sắt/tàu điện ngầm dành cho người đi lại (nói chung là trên mặt đất) phục vụ khu vực đô thị; một đoàn tàu trong một hệ thống như vậydanh từA commuter rail/metro system (generally overground) serving a metropolitan area; a train in such a system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. S-trainDạng gốc (base form)
  2. S-trainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI