Dịch

liverwort

danh từ (noun)
UK/ˈlɪv.ə.wɜːt/US/ˈlɪv.ɚ.wɝːt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại rêu có thân lá hoặc thallus không có lá được đặc trưng bởi giai đoạn giao tử chiếm ưu thế và thiếu khí khổng ở giai đoạn bào tử của vòng đờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of bryophyte with a leafy stem or leafless thallus characterized by a dominant gametophyte stage and a lack of stomata on the sporophyte stage of the life cycle.
  2. Loại thảo mộc lâu năm ra hoa phổ biến ở vùng rừng phía bắc, Hepatica nobilis (syn. Anemonepatica), được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống châu Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A common flowering perennial herb of northern woodlands, Hepatica nobilis (syn. Anemone hepatica), used in traditional European herbal medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liverwortDạng gốc (base form)
  2. liverwortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

leafy liverwortdanh từCác loài thực vật thuộc bộ Jungermanniales

Ví dụ

  • , . "liver-plant," . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

liverwort

  1. từ tiếng Anh trung đạilyverwort
  2. từ tiếng Anh cổliferwyrt

AI