lungwort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Các loại thực vật ở châu Âu, thuộc chi Pulmonaria (họ Boraginaceae), từng được sử dụng để điều trị rối loạn hô hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various European plants, of the genus Pulmonaria (family Boraginaceae), that were once used to treat respiratory disorders.
- Hieracium murorum (thuộc họ Cúc, cỏ phổi Pháp hoặc cỏ phổi vàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hieracium murorum (in family Asteraceae, French lungwort or golden lungwort)
- Helleborus niger (họ Ranunculaceae, cỏ phổi đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Helleborus niger (family Ranunculaceae, black lungwort)
- Mertensia virginica (cây phổi Mỹ, cỏ phổi, cỏ phổi trơn, cỏ phổi cây)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mertensia virginica (American lungwort, lungwort oysterleaf, smooth lungwort, tree lungwort)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lungwortDạng gốc (base form)
- lungwortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bethlehem lungwortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bethlehem sage |
| lungwort oysterleafdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Virginia bluebell |
| cow's lungwortdanh từ | danh từ | mullein (Verbascum thapsus)chưa dịch |
| tree lungwort | Chưa có nghĩa | |
| smooth lungwort | Chưa có nghĩa | |
| red lungwort | Chưa có nghĩa | |
| textured lungwort | Chưa có nghĩa | |
| bullock's lungwort | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mertensia maritima (tảo biển)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mertensia maritima (sea lungwort)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)