Dịch

lungwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Các loại thực vật ở châu Âu, thuộc chi Pulmonaria (họ Boraginaceae), từng được sử dụng để điều trị rối loạn hô hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various European plants, of the genus Pulmonaria (family Boraginaceae), that were once used to treat respiratory disorders.
  2. Hieracium murorum (thuộc họ Cúc, cỏ phổi Pháp hoặc cỏ phổi vàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hieracium murorum (in family Asteraceae, French lungwort or golden lungwort)
  3. Helleborus niger (họ Ranunculaceae, cỏ phổi đen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Helleborus niger (family Ranunculaceae, black lungwort)
  4. Mertensia virginica (cây phổi Mỹ, cỏ phổi, cỏ phổi trơn, cỏ phổi cây)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mertensia virginica (American lungwort, lungwort oysterleaf, smooth lungwort, tree lungwort)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lungwortDạng gốc (base form)
  2. lungwortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bethlehem lungwortdanh từĐồng nghĩa với Bethlehem sage
lungwort oysterleafdanh từĐồng nghĩa với Virginia bluebell
cow's lungwortdanh từmullein (Verbascum thapsus)chưa dịch
tree lungwortChưa có nghĩa
smooth lungwortChưa có nghĩa
red lungwortChưa có nghĩa
textured lungwortChưa có nghĩa
bullock's lungwortChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Mertensia maritima (tảo biển)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mertensia maritima (sea lungwort)

Nguồn gốc (etymology)

AI