Dịch

woundwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các loài thực vật thuộc chi Stachysdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several plants of the genus Stachys
  2. Achillea millefolium (Bệnh vết thương của lính)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Achillea millefolium (soldier's woundwort)
  3. Anthyllis vulneraria (đậu tằm thận)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anthyllis vulneraria (kidney vetch)
  4. Solidago virgaurea (Cây gậy vàng châu Âu)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Solidago virgaurea (European golden-rod)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woundwortDạng gốc (base form)
  2. woundwortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soldier's woundwortdanh từAchillea millefolium hay cỏ thi thông thường, một loài thực vật có hoa phổ biến ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, trước đây và đôi khi được sử dụng để cầm máu
clown's woundwortChưa có nghĩa
corn woundwortChưa có nghĩa
marsh woundwortChưa có nghĩa
hedge woundwortChưa có nghĩa
field woundwortChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bellis perennis (hoa cúc Anh)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bellis perennis (English daisy)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI