woundwort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Các loài thực vật thuộc chi Stachysdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several plants of the genus Stachys
- Achillea millefolium (Bệnh vết thương của lính)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Achillea millefolium (soldier's woundwort)
- Anthyllis vulneraria (đậu tằm thận)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anthyllis vulneraria (kidney vetch)
- Solidago virgaurea (Cây gậy vàng châu Âu)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Solidago virgaurea (European golden-rod)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woundwortDạng gốc (base form)
- woundwortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soldier's woundwortdanh từ | danh từ | Achillea millefolium hay cỏ thi thông thường, một loài thực vật có hoa phổ biến ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, trước đây và đôi khi được sử dụng để cầm máu |
| clown's woundwort | Chưa có nghĩa | |
| corn woundwort | Chưa có nghĩa | |
| marsh woundwort | Chưa có nghĩa | |
| hedge woundwort | Chưa có nghĩa | |
| field woundwort | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bellis perennis (hoa cúc Anh)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bellis perennis (English daisy)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)