Dịch

liturgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phụng vụtính từliturgical

Cụm từ (phrase)

liturgical languagedanh từNgôn ngữ của các văn bản và nghi lễ tôn giáo, chẳng hạn như Church Slavonic

Nguồn gốc (etymology)

liturgy-ic

  1. mượn từ tiếng Latinhlītūrgicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổλειτουργικόςleitourgikós

AI