liturgic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phụng vụtính từliturgical
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liturgical languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ của các văn bản và nghi lễ tôn giáo, chẳng hạn như Church Slavonic |
Họ từ (word family)
cùng gốc liturgicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha