liturgical language
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ của các văn bản và nghi lễ tôn giáo, chẳng hạn như Church Slavonicdanh từA language of religious texts and ceremonies, such as Church Slavonic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liturgical languageDạng gốc (base form)
- liturgical languagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- —Bhārat— . . , , , . , . , , , .
- . , , , 300 .
- , Bhārat, . , , . , . , , , . . , , , . . , , . . , .