Dịch

lithographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuật in đá, (thuộc) thuật in thạch bảntính từkhông so sánh (not comparable)Related to the method of lithography.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

lithographic slatedanh từĐồng nghĩa với lithographic limestone
lithographic stonedanh từĐồng nghĩa với lithographic limestone
lithographic limestonedanh từLoại đá vôi màu vàng nhạt, nhỏ gọn, hạt mịn được sử dụng trong in thạch bản

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI