lithographic limestone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá vôi màu vàng nhạt, nhỏ gọn, hạt mịn được sử dụng trong in thạch bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A yellowish, compact, fine-grained slaty limestone used in lithography.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa