Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithographic slate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lithographic limestone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lithographic limestone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lithographic limestone
AI
1
Đồng nghĩa với lithographic limestone
1
Đồng nghĩa với lithographic limestone
1
Đồng nghĩa với lithographic limestone