Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lightning fast
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
l
aɪ
t
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
f
æ
s
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chớp nhoáng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely fast, fast as lightning.
2
Cực kỳ nhanh chóng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely quickly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fulgurant
lightning-quick
lightningly
in a flash
quick as a flash
Ví dụ
His
reaction
was
lightning
fast
.
Tom's
reaction
was
lightning
fast
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
blitz
Chớp nhoáng
santiamén
Chớp nhoáng, thời gian ngắn, khoảnh khắc, chia cắt nhanh chóng
AI
1
Chớp nhoáng
2
Cực kỳ nhanh chóng
1
Chớp nhoáng
2
Cực kỳ nhanh chóng
1
Chớp nhoáng
2
Cực kỳ nhanh chóng