Dịch

quick as a flash

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ nhanh chóngtính từkhông so sánh (not comparable)Extremely quick.
  2. Nhanh như chớptrạng từkhông so sánh (not comparable)Extremely quickly.

Ví dụ

  • .
  • , Assassin's , .
  • , , .

AI