Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lightning-quick
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cực kỳ nhanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Incredibly fast.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fulgurant
fast as lightning
in a flash
lightning fast
quick as a flash
Ví dụ
City
responded
immediately
with
a
lightning-quick
counter-attack
as
the
template
for
the
game
was
set
...
Such
an
accurate
,
lightning-quick
reply
.
What
can
I
say
?
AI
1
Cực kỳ nhanh
1
Cực kỳ nhanh
1
Cực kỳ nhanh