Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lightningly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cực kỳ nhanh chóng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely quickly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lightning fast
Nguồn gốc
(etymology)
lightning
+
-ly
AI
1
Cực kỳ nhanh chóng
1
Cực kỳ nhanh chóng
1
Cực kỳ nhanh chóng