Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blitz
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chớp nhoáng
danh từ
blitz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blitz
Cuộc đột kích
AI
1
Chớp nhoáng
1
Chớp nhoáng
1
Chớp nhoáng