Dịch

santiamén

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/santjaˈmen/

Nghĩa chính

  1. Chớp nhoáng, thời gian ngắn, khoảnh khắc, chia cắt nhanh chóngdanh từjiffy, jiff, flash, short time, moment, lickety-split

Cụm từ (phrase)

en un santiaménTrong nháy mắt
en un santiamén ()Chưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI